Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đảng Cộng sản" (1)

đảng Cộng sản
Tiếng Anh Cụm từCommunist Party
Từ vựng của tôi
Đảng Cộng sản lãnh đạo đất nước này.
The Communist Party leads this country.

swap_horiz Từ liên quan "đảng Cộng sản" (1)

đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng sản Việt Nam
phát
Tiếng Anh Danh từVietnam national congress
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "đảng Cộng sản" (2)

Granma là cơ quan ngôn luận của đảng Cộng sản Cuba.
Granma is the mouthpiece of the Communist Party of Cuba.
Đảng Cộng sản lãnh đạo đất nước này.
The Communist Party leads this country.